Dịch

torpedinous

tính từ (adjective)
/tɔː(ɹ)ˈpɛdɪnəs/

Nghĩa chính

  1. Làm choáng váng; đần độn; tê mêtính từstupefying; dull; torpid.
  2. Liên quan đến ngư lôi (vũ khí hàng hải)tính từRelating to torpedoes (the marine weapons).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ? ? ; ; […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhtorpēdinōsus

AI