Dịch

toothache

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đau răng, bệnh đau răngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pain or ache in a tooth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toothacheDạng gốc (base form)
  2. toothachesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

persistent toothacheĐau răng dai dẳng
severe toothacheĐau răng dữ dội
I have a toothachecụm từTôi bị đau răng
toothache treedanh từCây Aralia spinosa
toothache barkdanh từVỏ cây tro gai (cây đau răng), theo truyền thống được dùng để chữa đau răng
toothache grassdanh từCỏ ven biển Mỹ Ctenium Aromatum
toothache plantdanh từĐồng nghĩa với paracress
African toothachedanh từBệnh lây truyền qua đường tình dục

Ví dụ

  • .Tôi thường bị đau răng.
  • .Cô ấy bị đau răng.
  • .Tôi bị đau răng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc toothache

Nguồn gốc (etymology)

toothache

  1. từ tiếng Anh trung đạitoth-ake
  2. từ tiếng Anh cổtōþeċe“toothache”

Ngôn ngữ khác

AI