Nghĩa chính
- Đau răng, bệnh đau răngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pain or ache in a tooth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toothacheDạng gốc (base form)
- toothachesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| persistent toothache | Đau răng dai dẳng | |
| severe toothache | Đau răng dữ dội | |
| I have a toothachecụm từ | cụm từ | Tôi bị đau răng |
| toothache treedanh từ | danh từ | Cây Aralia spinosa |
| toothache barkdanh từ | danh từ | Vỏ cây tro gai (cây đau răng), theo truyền thống được dùng để chữa đau răng |
| toothache grassdanh từ | danh từ | Cỏ ven biển Mỹ Ctenium Aromatum |
| toothache plantdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với paracress |
| African toothachedanh từ | danh từ | Bệnh lây truyền qua đường tình dục |
Ví dụ
- .Tôi thường bị đau răng.
- .Cô ấy bị đau răng.
- .Tôi bị đau răng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đau răng
Họ từ (word family)
cùng gốc toothacheNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha