Dịch

teethache

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với toothachedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of toothache.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teethacheDạng gốc (base form)
  2. teethachesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI