Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toothachy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đang bị đau răng
tính từ
Suffering from a toothache.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toothachy
Dạng gốc
(base form)
more toothachy
So sánh hơn
(comparative)
most toothachy
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
toothache
+
-y
AI
1
Đang bị đau răng
1
Đang bị đau răng
1
Đang bị đau răng