odontalgia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đau răngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)toothache
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- odontalgiaDạng gốc (base form)
- odontalgiæ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- odontalgiasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .