Dịch

odontalgia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đau răngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)toothache

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. odontalgiaDạng gốc (base form)
  2. odontalgiæ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. odontalgiasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc odontalgia

Nguồn gốc (etymology)

odonto--algia

  1. từ tiếng Hy Lạp cổὀδονταλγίαodontalgía“toothache”

AI