Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tongster
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đàn ông
danh từ
A tongman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tongster
Dạng gốc
(base form)
tongster
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tong
+
-ster
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
男人
nán rén
Đàn ông, người đàn ông
夫
fū
Người đàn ông
Tiếng Tây Ban Nha
mino
Người đàn ông, đặc biệt là một người hấp dẫn
acho
Người bạn, người đàn ông, người anh em
che
Anh bạn; người anh em; người đàn ông; bạn
AI
1
Người đàn ông
1
Người đàn ông
1
Người đàn ông