Dịch

tinted

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có màu nhẹ, nhuộm màutính từSlightly colored, having tint.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tintedDạng gốc (base form)
  2. more tintedSo sánh hơn (comparative)
  3. most tintedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

rose-tintedtính từTràn ngập một màu hồng

Ví dụ

  • Sami's .Cửa sổ nhà Sami được lắp kính màu.
  • .Nhiều vận động viên trượt tuyết đeo kính bảo hộ có màu.
  • .Văn phòng này có cửa sổ dán phim cách nhiệt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc tinted

AI