tinted
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có màu nhẹ, nhuộm màutính từSlightly colored, having tint.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tintedDạng gốc (base form)
- more tintedSo sánh hơn (comparative)
- most tintedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rose-tintedtính từ | tính từ | Tràn ngập một màu hồng |
Ví dụ
- Sami's .Cửa sổ nhà Sami được lắp kính màu.
- .Nhiều vận động viên trượt tuyết đeo kính bảo hộ có màu.
- .Văn phòng này có cửa sổ dán phim cách nhiệt.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa