Nghĩa chính
- Dây thăng bằngdanh từA tightly stretched rope or cable on which acrobats perform high above the ground.
- Tình thế bấp bênhdanh từA difficult or desperate situation.
- Đi trên dâyđộng từnội động từ (intransitive)To walk on a tightrope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tightropeNguyên thể (infinitive)
- tightropesSố nhiều (plural)
- tightropedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tightropingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tightrope walkerdanh từ | danh từ | Nghệ sĩ đi dây |
| walk a tightropeđộng từ | động từ | Đi trên dây |
| tightrope walkdanh từ | danh từ | Ví dụ về việc đi trên dây |
| tightrope-walkđộng từ | động từ | Đi trên dây hoặc trên (thứ gì đó) như thể đi trên dây |
| tightrope dancerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tightrope walker |
| tightrope artistdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tightrope walker |
| tightrope walkingdanh từ | danh từ | Kỳ tích nhào lộn khi đi trên dây |
Họ từ (word family)
cùng gốc tightropeVí dụ
- .Anh ấy đang giữ thăng bằng trên dây.
- .Anh ấy đang giữ thăng bằng trên dây.
- .Tom đang giữ thăng bằng trên dây.