Dịch

tightrope

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Dây thăng bằngdanh từA tightly stretched rope or cable on which acrobats perform high above the ground.
  2. Tình thế bấp bênhdanh từA difficult or desperate situation.
  3. Đi trên dâyđộng từnội động từ (intransitive)To walk on a tightrope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tightropeNguyên thể (infinitive)
  2. tightropesSố nhiều (plural)
  3. tightropedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. tightropingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

tightrope walkerdanh từNghệ sĩ đi dây
walk a tightropeđộng từĐi trên dây
tightrope walkdanh từVí dụ về việc đi trên dây
tightrope-walkđộng từĐi trên dây hoặc trên (thứ gì đó) như thể đi trên dây
tightrope dancerdanh từĐồng nghĩa với tightrope walker
tightrope artistdanh từĐồng nghĩa với tightrope walker
tightrope walkingdanh từKỳ tích nhào lộn khi đi trên dây

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy đang giữ thăng bằng trên dây.
  • .Anh ấy đang giữ thăng bằng trên dây.
  • .Tom đang giữ thăng bằng trên dây.

AI