Dịch

tightrope walking

danh từ (noun)
US/ˈtaɪtˌɹoʊp ˈwɔ.kɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Kỳ tích nhào lộn khi đi trên dâydanh từkhông đếm được (uncountable)The acrobatic feat of walking on a tightrope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tightrope walkingDạng gốc (base form)
  2. tightrope walkingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tightrope-walkđộng từĐi trên dây hoặc trên (thứ gì đó) như thể đi trên dây

Ví dụ

  • , , .
  • , cup-bearers, , , ; , .

AI