Nghĩa chính
- Kỳ tích nhào lộn khi đi trên dâydanh từkhông đếm được (uncountable)The acrobatic feat of walking on a tightrope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tightrope walkingDạng gốc (base form)
- tightrope walkingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tightrope-walkđộng từ | động từ | Đi trên dây hoặc trên (thứ gì đó) như thể đi trên dây |
Ví dụ
- , , .
- , cup-bearers, , , ; , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)