funambulism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc đi trên dâydanh từkhông đếm được (uncountable)The art of walking on a tightrope or a slack-rope.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- funambulismDạng gốc (base form)
- funambulismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhfunambulis
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa