Dịch

funambulism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc đi trên dâydanh từkhông đếm được (uncountable)The art of walking on a tightrope or a slack-rope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. funambulismDạng gốc (base form)
  2. funambulismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhfunambulis

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc funambulism

AI