Dịch

equilibrismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ekiliˈbɾismo/

Nghĩa chính

  1. Đi bộ trên dâydanh từtightrope walking
  2. Hành động cân bằngdanh từbalancing act

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. equilibrismoDạng gốc (base form)
  2. equilibrismosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI