equilibrista
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ekiliˈbɾista/
Nghĩa chính
- Người đi trên dây, người giữ thăng bằngdanh từtightrope walker, equilibrist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- equilibristaDạng gốc (base form)
- equilibristasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)