funambulista
giống đực/cáidanh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đi trên dây, người leo núidanh từtightrope walker, funambulist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- funambulistaDạng gốc (base form)
- funambulistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)