volatinero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bolatiˈneɾo/
Nghĩa chính
- Người đi trên dâydanh từtightrope walker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- volatineroDạng gốc (base form)
- volatinerosSố nhiều (plural)
- volatinerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- volatineraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| águila volatinera | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh