Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tightrope dancer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
aɪ
t
ˌɹ
oʊ
p
ˈ
d
æ
n
s
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tightrope walker
danh từ
Synonym of tightrope walker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tightrope dancer
Dạng gốc
(base form)
tightrope dancer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tightrope walker
AI
1
Đồng nghĩa với tightrope walker
1
Đồng nghĩa với tightrope walker
1
Đồng nghĩa với tightrope walker