Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tightroper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đi trên dây: người đi trên dây
danh từ
Someone who walks on a tightrope: a tightrope walker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tightroper
Dạng gốc
(base form)
tightroper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đi trên dây: người đi trên dây
1
Người đi trên dây: người đi trên dây
1
Người đi trên dây: người đi trên dây