Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thereunder
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Dưới đó
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Under that; under it.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
therebeneath
Trái nghĩa
thereon
thereupon
thereabove
thereover
Nguồn gốc
(etymology)
there
+
under
từ tiếng Anh trung đại
therunder
từ tiếng Anh cổ
þǣrunder
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
—
herefrom
whensomever
thitherwards
1. Scottish2. from Middle English mid3. old dialectal form
therehence
thereabouts
therealong
Xem thêm 32
AI
1
Dưới đó
1
Dưới đó
1
Dưới đó