Dịch

thereunder

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Dưới đótrạng từkhông so sánh (not comparable)Under that; under it.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

thereunder

  1. từ tiếng Anh trung đạitherunder
  2. từ tiếng Anh cổþǣrunder

AI