Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
therebeneath
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bên dưới đó
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Beneath that.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
thereunder
Trái nghĩa
thereon
thereupon
thereabove
thereover
AI
1
Bên dưới đó
1
Bên dưới đó
1
Bên dưới đó