Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thenceafter
trạng từ
(adverb)
UK
/
ð
ɛ
n
s
ˈ
æ
f
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Sau thời gian đó; sau đó
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
After that time; thereafter.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
thencefrom
hereforth
thereup
herewithout
wherehence
hereout
wherever
hereforwards
Xem thêm 32
Nguồn gốc
(etymology)
thence
+
after
AI
1
Sau thời gian đó
1
Sau thời gian đó
1
Sau thời gian đó