Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Biết ơntính từShowing appreciation or gratitude.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thankfulDạng gốc (base form)
- more thankfulSo sánh hơn (comparative)
- thankfullerSo sánh hơn (comparative)
- most thankfulSo sánh nhất (superlative)
- thankfullestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- thankful (to do sth)mừng vì làm gìI was thankful to see they'd all arrived safely.Tôi mừng vì thấy mọi người đều đến an toàn.
- thankful for sthmừng về cái gì
- thankful (that)…mừng rằng…I was thankful that he hadn't been hurt.Tôi mừng là anh ấy không bị thương.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)deeply thankfulVô cùng biết ơnfeel thankfulCảm thấy biết ơnbe thankful for somethingBiết ơn về điều gìbe thankful thatBiết ơn rằngfor what we are about to receive, may the Lord make us truly thankfulLời duyên dáng chuẩn mực thốt ra trước khi ănbe thankful for small merciesMặc dù mọi thứ đang tồi tệ, bạn nên nhớ rằng tình hình có thể tồi tệ hơn và do đó hãy vui mừng vì những điều tốt đẹp nhỏ nhặt
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đáng cảm ơn
- Obtaining or deserving thanks; thankworthy.
Xuất hiện ở từ khác
- thankdễ nhầmTính từ chỉ cảm giác biết ơn hoặc nhẹ nhõm vì một điều xấu đã qua đi hoặc không xảy ra.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Biết ơn
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc thankfulNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạithankful
- từ tiếng Anh cổþancful
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . ?Tôi rất biết ơn vì bạn đã giúp tôi hôm nay. Tôi có thể đền đáp bạn thế nào đây?
- biết ơn ai về việc gì
- .Chúng tôi biết ơn lòng tốt của bạn.