Dịch

thankful

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Biết ơntính từShowing appreciation or gratitude.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thankfulDạng gốc (base form)
  2. more thankfulSo sánh hơn (comparative)
  3. thankfullerSo sánh hơn (comparative)
  4. most thankfulSo sánh nhất (superlative)
  5. thankfullestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • thankful (to do sth)mừng vì làm gìI was thankful to see they'd all arrived safely.Tôi mừng vì thấy mọi người đều đến an toàn.
  • thankful for sthmừng về cái gì
  • thankful (that)…mừng rằng…I was thankful that he hadn't been hurt.Tôi mừng là anh ấy không bị thương.

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đáng cảm ơn
  1. Obtaining or deserving thanks; thankworthy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạithankful
  2. từ tiếng Anh cổþancful

Ví dụ

  • . ?Tôi rất biết ơn vì bạn đã giúp tôi hôm nay. Tôi có thể đền đáp bạn thế nào đây?
  • biết ơn ai về việc gì
  • .Chúng tôi biết ơn lòng tốt của bạn.

AI