Dịch

thankful for

US/ˈθæŋkfəl fɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Biết ơn vì

Cụm từ (phrase)

be thankful for somethingBiết ơn về điều gì
be thankful for small merciescụm từMặc dù mọi thứ đang tồi tệ, bạn nên nhớ rằng tình hình có thể tồi tệ hơn và do đó hãy vui mừng vì những điều tốt đẹp nhỏ nhặt

AI