Nghĩa chính
- Biết ơn, tỏ lòng biết ơntính từShowing appreciation or gratitude.
- Có khả năng đánh giá caotính từCapable of showing appreciation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- appreciativeDạng gốc (base form)
- more appreciativeSo sánh hơn (comparative)
- most appreciativeSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- appreciative (of sth)biết ơn/trân trọng (cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- biết ơn điều gì đó
- biết thưởng thức âm nhạc
- .Đám đông tỏ ra biết ơn.
Họ từ (word family)
cùng gốc appreciativeNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha