apreciativo
tính từ (adjective)
/apɾeθjaˈtibo/
Nghĩa chính
- Đánh giá caotính từappreciative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apreciativoDạng gốc (base form)
- apreciativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- apreciativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- apreciativaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh