Dịch

appreciator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người đánh giá cao một cái gì đódanh từSomeone who values something highly.
  2. Ai đó đánh giá hoặc thẩm định giá trị của một cái gì đódanh từSomeone who assesses or appraises the value of something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. appreciatorDạng gốc (base form)
  2. appreciatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

appreciate-or

  1. mượn từ tiếng Latinhappreciātor

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • […] ,
  • , , , .
  • , , [ ] , , , .

AI