appreciator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người đánh giá cao một cái gì đódanh từSomeone who values something highly.
- Ai đó đánh giá hoặc thẩm định giá trị của một cái gì đódanh từSomeone who assesses or appraises the value of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- appreciatorDạng gốc (base form)
- appreciatorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhappreciātor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc appreciatorVí dụ
- […] ,
- , , , .
- , , [ ] , , , .