Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thanato-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Cái chết
tiền tố
Death.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
bio-
vivi-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
θάνατος
thánatos
“death”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
euthanasia
thanatopsis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
死亡
sǐ wáng
Cái chết, sự tử vong
死
sǐ
Chết, qua đời, mất
没
méi
Chết, qua đời
Tiếng Tây Ban Nha
muerte
Cái chết, sự qua đời
fallecimiento
Cái chết
defunción
Cái chết
AI
1
Cái chết
1
Cái chết
1
Cái chết