Nghĩa chính
- Talidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A metallic chemical element (symbol Tl) with atomic number 81: a gray post-transition metal that discolors when exposed to air.
- Nguyên tử duy nhất của nguyên tố nàydanh từA single atom of this element.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thalliumDạng gốc (base form)
- thalliumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eka-thalliumdanh từ | danh từ | nihoniumchưa dịch |
| thallo-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến thallus |
| thallium hydroxide | Chưa có nghĩa | |
| thallium sulphide | Chưa có nghĩa | |
| thallium-activated | Chưa có nghĩa | |
| thallium sulphate | Chưa có nghĩa | |
| thallium line | Chưa có nghĩa | |
| thallium monoxide | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc thalliumNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổθαλλόςthallós“green branch”