Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thalloan
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa thallium hóa trị một
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing univalent thallium.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
thallian
Nguồn gốc
(etymology)
thallium
+
-oan
AI
1
Chứa thallium hóa trị một
1
Chứa thallium hóa trị một
1
Chứa thallium hóa trị một