Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thallian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa tali hóa trị ba
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing trivalent thallium
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
thalloan
AI
1
Chứa tali hóa trị ba
1
Chứa tali hóa trị ba
1
Chứa tali hóa trị ba