Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thallate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các muối của axit thallic giả định
danh từ
Any salt of a hypothetical thallic acid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thallate
Dạng gốc
(base form)
thallate
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
thallate
hexachloro
thallate
Muối hoặc anion chứa tali liên kết với sáu nguyên tử clo. (TlCl₆³⁻)
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
thallic acid
+
-ate
“salt or ester”
AI
1
Các muối của axit thallic giả định
1
Các muối của axit thallic giả định
1
Các muối của axit thallic giả định