Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thallane
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
thallium hydride, TlH₃
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thallane
Dạng gốc
(base form)
thallane
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
thallium hydride
1
thallium hydride
1
thallium hydride