Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hutchinsonite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất sulfosalt hiếm của tali, asen và chì
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A rare sulfosalt mineral of thallium, arsenic and lead.
AI
1
Khoáng chất sulfosalt hiếm của tali
1
Khoáng chất sulfosalt hiếm của tali
1
Khoáng chất sulfosalt hiếm của tali