Dịch

text box

danh từ (noun)
US/ˈtɛkst ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Khối văn bản được in nằm trong các đường viền nhằm mục đích đọc riêng biệt với văn bản chính của trangdanh từA block of printed text contained within borders that is intended to be read separately from the major text of the page.
  2. Khung chữdanh từA rectangular widget that accepts textual input on an interactive electronic display.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. text boxDạng gốc (base form)
  2. text boxesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , ., [.]
  • .
  • .

AI