Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
input field
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
n
ˌ
p
ʊ
t
ˈ
f
i
l
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với field
danh từ
Synonym of field (“a physical or virtual location for the input of information in the form of symbols”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
input field
Dạng gốc
(base form)
input field
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
field
Xuất hiện ở từ khác
field
kết hợp
ô nhập dữ liệu
AI
1
Đồng nghĩa với field
1
Đồng nghĩa với field
1
Đồng nghĩa với field