Dịch

sidebox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hộp được đặt dọc theo văn bản chính trong một cuốn sách, v.v... chứa văn bản liên quan khácdanh từA box placed alongside the main text in a book, etc. containing further related text.
  2. Chiếc hộp đặt bên cạnh khán phòng của nhà hátdanh từA box set in the side of a theatre's auditorium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sideboxDạng gốc (base form)
  2. sideboxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI