sidebox
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hộp được đặt dọc theo văn bản chính trong một cuốn sách, v.v... chứa văn bản liên quan khácdanh từA box placed alongside the main text in a book, etc. containing further related text.
- Chiếc hộp đặt bên cạnh khán phòng của nhà hátdanh từA box set in the side of a theatre's auditorium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sideboxDạng gốc (base form)
- sideboxesSố nhiều (plural)