Dịch

tennis shoe

danh từ (noun)
UK/ˈtɛnɪs ˈʃuː/

Nghĩa chính

  1. Một đôi giày thể thao (huấn luyện viên)danh từA sneaker (trainer).
  2. Một đôi giày thể thao đặc biệt được thiết kế để chơi quần vợtdanh từA specialty sports shoe designed for playing tennis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tennis shoeDạng gốc (base form)
  2. tennis shoesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI