Nghĩa chính
- Một đôi giày thể thao (huấn luyện viên)danh từA sneaker (trainer).
- Một đôi giày thể thao đặc biệt được thiết kế để chơi quần vợtdanh từA specialty sports shoe designed for playing tennis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tennis shoeDạng gốc (base form)
- tennis shoesSố nhiều (plural)