Dịch

running shoe

danh từ (noun)
UK/ˈɹʌniŋ ˈʃuː/US/ˈɹʌnɪŋ ˈʃu/

Nghĩa chính

  1. Giày tập có gai nhọn ở đếdanh từA trainer with sharp spikes in the soles.
  2. Một đôi giày thể thao, không phải một đôi giày đế bệt; một chiếc giày quần vợt; một đôi giày tập gym bình thườngdanh từA sneaker, not a cleat; a tennis shoe; a normal gym shoe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. running shoeDạng gốc (base form)
  2. running shoesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • , , .

AI