Nghĩa chính
- Giày tập có gai nhọn ở đếdanh từA trainer with sharp spikes in the soles.
- Một đôi giày thể thao, không phải một đôi giày đế bệt; một chiếc giày quần vợt; một đôi giày tập gym bình thườngdanh từA sneaker, not a cleat; a tennis shoe; a normal gym shoe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- running shoeDạng gốc (base form)
- running shoesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .
- , , .