Nghĩa chính
- Sự dịu dàng, sự âu yếmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quality, state or condition of being tender.
- Sự dịu dàng, lòng trìu mếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tendency to express warm, compassionate feelings.
- Sự ân cần, lòng thương yêudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A concern for the feelings or welfare of others.
- Sự đau nhức, sự mềm đaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pain or discomfort when an affected area is touched.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tendernessDạng gốc (base form)
- tendernessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| great tenderness | Sự dịu dàng tuyệt vời | |
| show tenderness | Thể hiện sự dịu dàng | |
| tenderness and love | Sự dịu dàng và tình yêu | |
| with tenderness | Dịu dàng, âu yếm | |
| rebound tendernessdanh từ | danh từ | Cảm giác đau khi loại bỏ áp lực lên bụng |
Ví dụ
- .Anh nhấc cô lên trong vòng tay với sự dịu dàng tuyệt vời.
- , .Khi đôi tình nhân ở bên nhau, sự thờ ơ lạnh lùng của họ nhường chỗ cho tình yêu và sự dịu dàng.
- .Ai cũng cần sự ân cần đôi khi.