sensibilidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sensibiliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Khả năng cảm thụdanh từsensibility
- Sự nhạy cảmdanh từsensitivity
- Cảm giác đau khi ấn, tình trạng ấn đaudanh từtenderness (condition of being tender or sore to touch)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sensibilidadDạng gốc (base form)
- sensibilidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| falta de sensibilidad | Sự vô cảm | |
| herir la sensibilidad de alguien | Làm tổn thương cảm xúc | |
| tener sensibilidad | Có độ nhạy bén | |
| alta sensibilidad | Độ nhạy cao | |
| sensibilidad al dolor | Độ nhạy cảm với đau | |
| sensibilidad auditiva | Độ nhạy thính giác | |
| sensibilidad cultural | Sự nhạy cảm văn hóa | |
| análisis de sensibilidad | Phân tích độ nhạy |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Cảm thụ nghệ thuật là gì?
- , .Ngoài ra, cô ấy còn có sự nhạy bén của một nghệ sĩ.
- ¡ !Thật là thiếu tế nhị!