Nghĩa chính
- Một cách dịu dàng, âu yếmtrạng từIn a tender manner; gently; sweetly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tenderlyDạng gốc (base form)
- more tenderlySo sánh hơn (comparative)
- most tenderlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hold tenderly | Ôm ấp dịu dàng | |
| kiss tenderly | Hôn âu yếm | |
| speak tenderly | Nói chuyện dịu dàng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc tenderlyVí dụ
- ? Bên ngoài trời đang lạnh dần / Tại sao cảm giác như tôi già hơn tôi muốn? / Nhưng khi em gọi tên tôi / Mọi thứ tan biến thật dịu dàng
- .Anh yêu em rất dịu dàng.
- other's .Chúng tôi dịu dàng nhìn vào mắt nhau.