Dịch

tenderly

B2trạng từ (adverb)
UK/ˈtɛn.də.li/US/ˈtɛn.dɚ.li/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một cách dịu dàng, âu yếmtrạng từIn a tender manner; gently; sweetly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tenderlyDạng gốc (base form)
  2. more tenderlySo sánh hơn (comparative)
  3. most tenderlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

hold tenderlyÔm ấp dịu dàng
kiss tenderlyHôn âu yếm
speak tenderlyNói chuyện dịu dàng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ? Bên ngoài trời đang lạnh dần / Tại sao cảm giác như tôi già hơn tôi muốn? / Nhưng khi em gọi tên tôi / Mọi thứ tan biến thật dịu dàng
  • .Anh yêu em rất dịu dàng.
  • other's .Chúng tôi dịu dàng nhìn vào mắt nhau.

AI