Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
terneza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/teɾˈnesa/
Nghĩa chính
1
Dịu dàng
danh từ
tenderness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
terneza
Dạng gốc
(base form)
terneza
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ternura
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
轻
qīng
Dịu dàng, khẽ, nhẹ nhàng
文
wén
Hiền hòa, dịu dàng
Tiếng Anh
tenderness
Sự dịu dàng, sự âu yếm
AI
1
Dịu dàng
1
Dịu dàng
1
Dịu dàng