Nghĩa chính
- Chiếc lều hình nón được nhiều dân tộc bản địa ở vùng đồng bằng lớn Bắc Mỹ sử dụng theo truyền thốngdanh từA cone-shaped tent traditionally used by many native peoples of the Great Plains of North America.
- Hình nón gồm những que nhỏ dễ cháy tựa vào nhau, gần giống hình chiếc teepee của Ấn Độ, được xây trên lớp bùi nhùi nhỏ hơn như bông hoặc ládanh từA conical formation of small flammable sticks leaning on each other, in roughly the shape of an Indian teepee, built over smaller tinder such as cotton or leaves.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teepeeDạng gốc (base form)
- teepeesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| teepee burnerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với beehive burner |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha