Dịch

tipi

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈtipi/

Nghĩa chính

  1. Chiếc lều hình nón được nhiều dân tộc bản địa ở vùng đồng bằng lớn Bắc Mỹ sử dụng theo truyền thốngqua tiếng Anhdanh từteepee
  2. Một lỗi đánh máydanh từa typographical error

AI