tipi
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈtipi/
Nghĩa chính
- Chiếc lều hình nón được nhiều dân tộc bản địa ở vùng đồng bằng lớn Bắc Mỹ sử dụng theo truyền thốngqua tiếng Anhdanh từteepee
- Một lỗi đánh máydanh từa typographical error
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tipiDạng gốc (base form)
- tipisSố nhiều (plural)