Dịch

tipificación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tipifikaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự phân loại, sự chuẩn hóadanh từclassification

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tipificaciónDạng gốc (base form)
  2. tipificacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI