tipificación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tipifikaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự phân loại, sự chuẩn hóadanh từclassification
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tipificaciónDạng gốc (base form)
- tipificacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh