Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tipiquero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một nhạc sĩ típico
danh từ
a típico musician
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tipiquero
Dạng gốc
(base form)
tipiquero
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một nhạc sĩ típico
1
Một nhạc sĩ típico
1
Một nhạc sĩ típico