Dịch

tipicidad

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính điển hìnhdanh từtypicality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tipicidadDạng gốc (base form)
  2. tipicidadesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI