Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teepee burner
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
iː
p
i
ˈ
b
ɝ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với beehive burner
danh từ
Synonym of beehive burner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teepee burner
Dạng gốc
(base form)
teepee burner
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
beehive burner
AI
1
Đồng nghĩa với beehive burner
1
Đồng nghĩa với beehive burner
1
Đồng nghĩa với beehive burner