Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Đầy ắp, tràn đầyđộng từTo be stocked to overflowing.
- Đầy rẫy, có rất nhiềuđộng từTo be prolific; to abound; to be rife.
- Rơi nhiều, rơi như mưađộng từTo fall prolifically.
- Trận mưa như trútdanh từA downpour (of rain).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)teeming metropolisĐại đô thị đông đúc
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Đổ xuống
- Đổ xuống, đặc biệt là mưaTo pour (especially with rain)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Đầu óc anh đầy ắp những mưu đồ lừa lọc nhằm che giấu những tội ác trước đây.
- .Ao này cá rất nhiều.
- Mark's , , thirty-five-mile - " " , : […]Tuyết rơi dày đặc như những con bọ trắng trên kính chắn gió suốt chặng đường dài, im lặng ba mươi lăm dặm đến trang trại xa hoa "The Farm" của cô ấy, nơi cô ấy sống cùng bố dượng Bill.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đầy rẫy
Họ từ (word family)
cùng gốc teemNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạitemen“to bear, to support”
- từ Anglian Old Englishtēman“to give birth”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*taumijan“to bridle”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạitemen“to drain”
- từ tiếng Bắc Âu cổtœma
- từ tiếng German nguyên thủy*tōmijaną“to empty, make empty”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạitemen“to be suitable, befit”
- từ tiếng Anh cổ*teman
- từ tiếng German nguyên thủy*temaną“to fit”
Xuất hiện ở từ khác
- teamdễ nhầmĐồng âm với 'team' nhưng là động từ mang nghĩa tràn ngập, đầy ắp (ví dụ: 'teeming with fish') hoặc mưa tầm tã ('teeming rain').