Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teemful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thai; sinh sôi nảy nở
tính từ
Pregnant; prolific.
2
Tràn đầy
tính từ
Brimful.
Nguồn gốc
(etymology)
teem
+
-ful
AI
1
Có thai
2
Tràn đầy
1
Có thai
2
Tràn đầy
1
Có thai
2
Tràn đầy