Nghĩa chính
- Đầy, có nhiều, có thừa thãi, nhung nhúcđộng từSynonym of crawl with.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teem withNguyên thể (infinitive)
- teems withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- teemed withQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- teeming withPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .