Dịch

teem with

động từ (verb)
UK/ˌtiːm wɪð/

Nghĩa chính

  1. Đầy, có nhiều, có thừa thãi, nhung nhúcđộng từSynonym of crawl with.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teem withNguyên thể (infinitive)
  2. teems withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. teemed withQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. teeming withPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI