Nghĩa chính
- Đồng độidanh từOne who is on the same team.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teammateDạng gốc (base form)
- teammatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| key teammate | Đồng đội chủ chốt |
Ví dụ
- .Hãy chuyền bóng cho đồng đội của bạn.
- .Bạn là một đồng đội tốt.
- .Tom là một đồng đội tốt.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung